Kabir
Kabir nghĩa là họ Kabir
Các nghĩa
-
họ Kabir
A surname from Arabic.
Kazi Monirul Kabir said that Bangladesh is a country of great potential.
Dạng khác
- Kabirs plural
Kabir nghĩa là họ Kabir
họ Kabir
A surname from Arabic.
Kazi Monirul Kabir said that Bangladesh is a country of great potential.