← Từ điển

jute

C2 noun

jute /d͡ʒuːt/ nghĩa là sợi đay

Các nghĩa

  1. sợi đay

    The coarse, strong fibre of the East Indian plants, Corchorus olitorius and Corchorus capsularis, used to make mats, paper, gunny cloth etc.

    countable · uncountable

  2. cây đay

    The plants from which this fibre is obtained.

    countable · uncountable

Dạng khác

Dễ nhầm với

Cụm phụ âm khó — tiếng Việt không có

Bạn hay nuốt phụ âm cuối

Nguyên âm dài và ngắn dễ lẫn