← Từ điển

jump

A1 noun

jump /d͡ʒʌmp/ nghĩa là áo chùng

Các nghĩa

  1. áo chùng

    A kind of loose jacket for men.

    How high can you jump?

    I was too glad not to jump up.

    I'd jump through hoops for you.

Dạng khác