jugged
jugged nghĩa là được ninh trong nồi đất
Các nghĩa
-
được ninh trong nồi đất
Having been cooked by jugging.
jugged hare
-
có ngực (kiểu nào đó)
Having a specified kind of breasts.
a large-jugged babe
-
say rượu
Drunk.
jugged nghĩa là được ninh trong nồi đất
được ninh trong nồi đất
Having been cooked by jugging.
jugged hare
có ngực (kiểu nào đó)
Having a specified kind of breasts.
a large-jugged babe
say rượu
Drunk.