jud
jud nghĩa là khối than đã khoét lỗ hoặc cắt chân để đổ xuống bằng nêm
Các nghĩa
-
khối than đã khoét lỗ hoặc cắt chân để đổ xuống bằng nêm
A mass of coal holed or undercut so as to be thrown down by wedges.
Dạng khác
- juds plural
jud nghĩa là khối than đã khoét lỗ hoặc cắt chân để đổ xuống bằng nêm
khối than đã khoét lỗ hoặc cắt chân để đổ xuống bằng nêm
A mass of coal holed or undercut so as to be thrown down by wedges.