← Từ điển

jowl

C2 verb

jowl /d͡ʒaʊl/ nghĩa là va đập, đụng, đánh; mổ

Các nghĩa

  1. va đập, đụng, đánh; mổ

    To knock, bump, strike against; hit, strike; peck at.

    dialectal · transitive

  2. lắc mạnh, rung lắc; trộn lẫn

    To jolt or shake roughly; shake up, mix together.

    dialectal · transitive

  3. ầm ầm, gầm rú

    To rumble.

    dialectal · transitive

  4. rung chuông, điểm chuông

    To toll, knell.

    dialectal · transitive

Dạng khác

Dễ nhầm với

Cụm phụ âm khó — tiếng Việt không có

Bạn hay nuốt phụ âm cuối

Âm /l/, /n/ và /r/ dễ lẫn