jowl
jowl /d͡ʒaʊl/ nghĩa là mỡ má, má chảy xệ
Các nghĩa
-
mỡ má, má chảy xệ
A fold of fatty flesh under the chin, around the cheeks, or lower jaw (as a dewlap, wattle, crop, or double chin).
-
má (thịt má lợn)
The cheek; especially the cheek meat of a hog.
-
phần đầu và cổ cá
A cut of fish including the head and adjacent parts
Dạng khác
- jowls plural
Dễ nhầm với
Cụm phụ âm khó — tiếng Việt không có
Bạn hay nuốt phụ âm cuối
Âm /l/, /n/ và /r/ dễ lẫn