← Từ điển

jowl

C2 noun

jowl /d͡ʒaʊl/ nghĩa là mỡ má, má chảy xệ

Các nghĩa

  1. mỡ má, má chảy xệ

    A fold of fatty flesh under the chin, around the cheeks, or lower jaw (as a dewlap, wattle, crop, or double chin).

  2. má (thịt má lợn)

    The cheek; especially the cheek meat of a hog.

  3. phần đầu và cổ cá

    A cut of fish including the head and adjacent parts

Dạng khác

Dễ nhầm với

Cụm phụ âm khó — tiếng Việt không có

Bạn hay nuốt phụ âm cuối

Âm /l/, /n/ và /r/ dễ lẫn