← Từ điển
journey
A2
noun
/ˈd͡ʒɝni/
Các nghĩa
thời gian nấu chảy và gia công một mẻ
The total time spent melting and working one piece.
Dạng khác
journeys
plural
Thêm vào danh sách học
Trang chủ
Học
Từ điển
Phát âm
Tôi