← Từ điển

jittery

C1 adj
us /ˈd͡ʒɪt.ə.ɹi/

jittery /ˈd͡ʒɪt.ɹi/ nghĩa là bồn chồn, lo lắng

Các nghĩa

  1. bồn chồn, lo lắng

    nervy, jumpy, on edge

    Tom is jittery.

    Tom looks jittery.

    Tom got very jittery.

  2. nhiễu, không ổn định

    Having jitter, or unwanted signal characteristics.

    jittery video playback

Dạng khác