← Từ điển

jitterbug

C2 verb

jitterbug /ˈd͡ʒɪtə(ɹ)bʌɡ/ nghĩa là nhảy điệu jitterbug

Các nghĩa

  1. nhảy điệu jitterbug

    To dance the jitterbug.

Dạng khác