← Từ điển

jingly

C2 adj

jingly /ˈd͡ʒɪŋɡli/ nghĩa là kêu leng keng, có tiếng leng keng

Các nghĩa

  1. kêu leng keng, có tiếng leng keng

    that jingles, having a jingling sound.

Dạng khác