jilt
jilt /d͡ʒɪlt/ nghĩa là bỏ rơi, ruồng bỏ (người yêu)
Các nghĩa
-
bỏ rơi, ruồng bỏ (người yêu)
To cast off capriciously or unfeelingly, as a lover; to deceive in love.
Dạng khác
- jilts present, singular, third-person
- jilting participle, present
- jilted participle, past
Dễ nhầm với
Cụm phụ âm khó — tiếng Việt không có
Bạn hay nuốt phụ âm cuối
Nguyên âm dài và ngắn dễ lẫn
Âm /l/, /n/ và /r/ dễ lẫn