← Từ điển

jill

A2 noun

jill /d͡ʒɪl/ nghĩa là chồn sương cái

Các nghĩa

  1. chồn sương cái

    A female ferret.

    Every Jack must have his Jill.

    Tom made Jill a new dress.

    Tom made Jill his secretary.

  2. miếng bảo vệ xương chậu (cho nữ)

    A pelvic protector, a woman’s equivalent of a man’s jock.

Dạng khác

Dễ nhầm với

Cụm phụ âm khó — tiếng Việt không có

Bạn hay nuốt phụ âm cuối

Nguyên âm dài và ngắn dễ lẫn

Âm /l/, /n/ và /r/ dễ lẫn