jill
jill /d͡ʒɪl/ nghĩa là chồn sương cái
Các nghĩa
-
chồn sương cái
A female ferret.
Every Jack must have his Jill.
Tom made Jill a new dress.
Tom made Jill his secretary.
-
miếng bảo vệ xương chậu (cho nữ)
A pelvic protector, a woman’s equivalent of a man’s jock.
Dạng khác
- jills plural
Dễ nhầm với
Cụm phụ âm khó — tiếng Việt không có
Bạn hay nuốt phụ âm cuối
Nguyên âm dài và ngắn dễ lẫn
Âm /l/, /n/ và /r/ dễ lẫn