← Từ điển

Jiji

C2 name

Jiji nghĩa là Jiji (thị trấn ở huyện Nam Đầu, Đài Loan)

Các nghĩa

  1. Jiji (thị trấn ở huyện Nam Đầu, Đài Loan)

    An urban township in Nantou County, Taiwan.