← Từ điển

jigsaw

C1 verb

jigsaw /ˈd͡ʒɪɡ.sɔ/ nghĩa là cắt bằng cưa lọng

Các nghĩa

  1. cắt bằng cưa lọng

    To cut something using a jigsaw.

    transitive

    I bought a new jigsaw puzzle.

    Tom completed the jigsaw puzzle.

    Tom and Mary are assembling a jigsaw puzzle.

Dạng khác