← Từ điển

jiggling

C1 noun

jiggling /ˈdʒɪɡ.(ə.)lɪŋ/ nghĩa là sự rung lắc, sự đung đưa

Các nghĩa

  1. sự rung lắc, sự đung đưa

    A motion that jiggles.

    The doorknob stopped jiggling.

    Sami heard the door knob jiggling.

    Yanni heard his doorknob jiggling.

Dạng khác