← Từ điển

jiao

C1 noun

jiao /dʒjaʊ/ nghĩa là hào (đơn vị tiền tệ Trung Quốc, bằng 1/10 nhân dân tệ)

Các nghĩa

  1. hào (đơn vị tiền tệ Trung Quốc, bằng 1/10 nhân dân tệ)

    A currency unit of the People's Republic of China, one tenth of a yuan.

Dạng khác