Ji
Ji /dʒi/ nghĩa là huyện Kế, Lâm Phần, Sơn Tây, Trung Quốc
Các nghĩa
-
huyện Kế, Lâm Phần, Sơn Tây, Trung Quốc
A surname from Chinese.
I am Ji Sung Park.
My name is Ji Sung.
Wang Lao Ji isn't beer. It's tea.
Ji /dʒi/ nghĩa là huyện Kế, Lâm Phần, Sơn Tây, Trung Quốc
huyện Kế, Lâm Phần, Sơn Tây, Trung Quốc
A surname from Chinese.
I am Ji Sung Park.
My name is Ji Sung.
Wang Lao Ji isn't beer. It's tea.