Jewry
Jewry /ˈd͡ʒuːɹi/ nghĩa là người Do Thái (nói chung)
Các nghĩa
-
người Do Thái (nói chung)
Jewish people considered collectively.
Hitler attempted to murder all of European Jewry.
Dạng khác
- Jewries plural
Dễ nhầm với
Cụm phụ âm khó — tiếng Việt không có
Nguyên âm dài và ngắn dễ lẫn
Âm /l/, /n/ và /r/ dễ lẫn
Trọng âm đặt sai chỗ