jewels
jewels /d͡ʒulz/ nghĩa là hòn dái
Các nghĩa
-
hòn dái
Family jewels; testicles.
Murray, if I wasn't so crazy about you I'd give you a kick right in the jewels.
You just don't steal a man's gun and not expect a swift kick in the jewels in return.
Dễ nhầm với
Cụm phụ âm khó — tiếng Việt không có
Bỏ âm /s/ cuối làm mất dấu số nhiều
Phụ âm hữu thanh cuối từ
Âm /l/, /n/ và /r/ dễ lẫn