← Từ điển

jew

A2 noun

jew /d͡ʒuː/ nghĩa là cá mú nghệ

Các nghĩa

  1. cá mú nghệ

    The jewfish.

    australia

    The creeks gave us lots of food, too—yellow belly and jew, perch and eel.

Dạng khác

Dễ nhầm với

Cụm phụ âm khó — tiếng Việt không có

Nguyên âm dài và ngắn dễ lẫn