jew
jew /d͡ʒuː/ nghĩa là cá mú nghệ
Các nghĩa
-
cá mú nghệ
The jewfish.
The creeks gave us lots of food, too—yellow belly and jew, perch and eel.
Dạng khác
- jews plural
Dễ nhầm với
Cụm phụ âm khó — tiếng Việt không có
Nguyên âm dài và ngắn dễ lẫn
jew /d͡ʒuː/ nghĩa là cá mú nghệ
cá mú nghệ
The jewfish.
The creeks gave us lots of food, too—yellow belly and jew, perch and eel.
Cụm phụ âm khó — tiếng Việt không có
Nguyên âm dài và ngắn dễ lẫn