Jew
Jew /d͡ʒuː/ nghĩa là họ Jew
Các nghĩa
-
họ Jew
A surname.
I'm also a Jew.
He's a Sephardic Jew.
He's an Ashkenazi Jew.
Dạng khác
- Jews plural
Dễ nhầm với
Cụm phụ âm khó — tiếng Việt không có
Nguyên âm dài và ngắn dễ lẫn
Jew /d͡ʒuː/ nghĩa là họ Jew
họ Jew
A surname.
I'm also a Jew.
He's a Sephardic Jew.
He's an Ashkenazi Jew.
Cụm phụ âm khó — tiếng Việt không có
Nguyên âm dài và ngắn dễ lẫn