← Từ điển

jesting

C2 adj

jesting /ˈd͡ʒɛstɪŋ/ nghĩa là khôi hài

Các nghĩa

  1. khôi hài

    facetious

    Long jesting was never good.

  2. hài hước

    humorous

    He will find that these are no jesting matters.

  3. đùa cợt, chế giễu

    playful; mocking

  4. chế nhạo

    jeering

Dạng khác