Jenny
Các nghĩa
-
nữ quân nhân hải quân Anh
A Wren (a member of the WRNS).
-
máy bay Curtiss JN-4
A Curtiss JN-4 airplane.
Dạng khác
- Jennies plural
Dễ nhầm với
Cụm phụ âm khó — tiếng Việt không có
Trọng âm đặt sai chỗ
nữ quân nhân hải quân Anh
A Wren (a member of the WRNS).
máy bay Curtiss JN-4
A Curtiss JN-4 airplane.
Cụm phụ âm khó — tiếng Việt không có
Trọng âm đặt sai chỗ