Jenny
Jenny /ˈd͡ʒɛni/ nghĩa là nữ quân nhân hải quân Anh
Các nghĩa
-
nữ quân nhân hải quân Anh
A Wren (a member of the WRNS).
Does Jenny want to go home?
Jenny thanked me for the gift.
What do you want for Christmas, Jenny?
-
máy bay Curtiss JN-4
A Curtiss JN-4 airplane.
Dạng khác
- Jennies plural
Dễ nhầm với
Cụm phụ âm khó — tiếng Việt không có
Trọng âm đặt sai chỗ