← Từ điển

jelly

A2 noun

Các nghĩa

  1. gạch vụn thủy tinh hóa dùng làm nền đường

    Vitrified brick refuse used as metal in building roads.

    india · uncountable

    Under pinning with jelly in chunam — one square.

Dễ nhầm với

Cụm phụ âm khó — tiếng Việt không có

Âm /l/, /n/ và /r/ dễ lẫn

Trọng âm đặt sai chỗ