jelly
Các nghĩa
-
gạch vụn thủy tinh hóa dùng làm nền đường
Vitrified brick refuse used as metal in building roads.
Under pinning with jelly in chunam — one square.
Dễ nhầm với
Cụm phụ âm khó — tiếng Việt không có
Âm /l/, /n/ và /r/ dễ lẫn
Trọng âm đặt sai chỗ