← Từ điển

jazzy

C1 adj

jazzy /ˈd͡ʒæzi/ nghĩa là theo phong cách jazz

Các nghĩa

  1. theo phong cách jazz

    In the style of jazz.

    I like this. It's jazzy.

    This is a jazzy chord progression.

    This chord progression sounds jazzy.

  2. hào nhoáng, phô trương

    Flashy or showy.

  3. bồn chồn, rối loạn

    Lacking focus; jittery or jangly.

Dạng khác