← Từ điển
Jayo
C2
noun
Jayo
nghĩa là
họ Jayo
Các nghĩa
họ Jayo
A surname.
Dạng khác
Jayos
plural
Thêm vào danh sách học
Trang chủ
Học
Từ điển
Phát âm
Tôi