← Từ điển
Javed
C1
name
Javed
nghĩa là
họ Javed
Các nghĩa
họ Javed
A surname.
tên riêng Javed
a given name
Dạng khác
Javeds
plural
Thêm vào danh sách học
Trang chủ
Học
Từ điển
Phát âm
Tôi