← Từ điển
jarry
C2
adj
jarry
nghĩa là
chói tai, vang dội
Các nghĩa
chói tai, vang dội
Jarring, reverberating.
Dạng khác
more jarry
comparative
most jarry
superlative
Thêm vào danh sách học
Trang chủ
Học
Từ điển
Phát âm
Tôi