jali
jali nghĩa là tấm bình phong đá đục lỗ (kiến trúc Ấn Độ và Hồi giáo)
Các nghĩa
-
tấm bình phong đá đục lỗ (kiến trúc Ấn Độ và Hồi giáo)
A stone screen, perforated or latticed, usually with a geometrical ornamental pattern, used in Indian and Islamic architecture as a climate-controlling element.
Dạng khác
- jalis plural