← Từ điển

jagger

B2 noun

jagger /ˈd͡ʒæɡə(ɹ)/ nghĩa là người chở hàng, người đánh xe

Các nghĩa

  1. người chở hàng, người đánh xe

    carrier, carter

  2. người bán rong, người bán hàng rong

    peddler, hawker

  3. dụng cụ tạo răng cưa cho bánh

    A jagging iron used for crimping pies, cakes, etc.

  4. đục răng cưa

    A toothed chisel.

  5. gai (từ bụi cây)

    Synonym of jag (“thorn from a bush”).

    I don't know if you've ever gotten close to a jagger bush, but those stickers can be pretty mean.

Dạng khác