jade
Các nghĩa
-
ngọc bích
A horse too old to be put to work.
That Iade hath eate bread from my Royall hand. / This hand hath made him proud with clapping him.
-
màu xanh ngọc bích
A bad-tempered or disreputable woman.
You alwayes end with a iades tricke, I knowe you of olde.
Dạng khác
- jades plural
Dễ nhầm với
Cụm phụ âm khó — tiếng Việt không có
Bạn hay nuốt phụ âm cuối
Phụ âm hữu thanh cuối từ