← Từ điển

jacker

C2 noun

jacker /d͡ʒækə(ɹ)/ nghĩa là kẻ cướp, kẻ cướp xe

Các nghĩa

  1. kẻ cướp, kẻ cướp xe

    A robber; a carjacker.

    colloquial

    Lookin' in my mirror, not a jacker in sight

    You drive a M5 down a township street, ten jackers roll you for the ride.

  2. tin tặc, hacker

    A computer hacker or pirate.

    colloquial

Dạng khác

Dễ nhầm với

Cụm phụ âm khó — tiếng Việt không có

Bạn hay nuốt phụ âm cuối

Âm /l/, /n/ và /r/ dễ lẫn