← Từ điển

jacked

B2 adj

jacked /d͡ʒækt/ nghĩa là phê thuốc

Các nghĩa

  1. phê thuốc

    High on drugs or stimulants.

    slang

    Tom jacked up the car.

    Tom jacked the car up.

    Yanni jacked the car up.

  2. hỏng, không hoàn hảo

    Broken; imperfect.

    slang

    This computer is so jacked, I'm surprised it can still turn on!

  3. vạm vỡ, lực lưỡng

    Strong and/or muscled.

    slang

    Near-synonyms: ripped, shredded

    Wow, that guy is jacked!

Dạng khác

Dễ nhầm với

Cụm phụ âm khó — tiếng Việt không có

Bỏ âm -ed làm mất dấu quá khứ