← Từ điển

Jabs

C1 name

Jabs /d͡ʒæbz/ nghĩa là họ Jabs

Các nghĩa

  1. họ Jabs

    A surname from German.

    I've got to get some jabs.

    In boxing, jabs are less powerful than crosses and upper cuts.

Dạng khác

Dễ nhầm với

Cụm phụ âm khó — tiếng Việt không có

Bỏ âm /s/ cuối làm mất dấu số nhiều

Phụ âm hữu thanh cuối từ