← Từ điển

ith

C1 adj

ith /aɪθ/ nghĩa là thứ i

Các nghĩa

  1. thứ i

    Occurring at position i in a sequence.

    not-comparable

Dễ nhầm với

Âm /θ/ và /ð/ không có trong tiếng Việt

Bạn hay nuốt phụ âm cuối