ith
ith /ɪθ/ nghĩa là chữ ith
Các nghĩa
-
chữ ith
The letter having an appearance like ⟨(⟩, which stands for the th sound (/θ/) in Pitman shorthand.
Dạng khác
- iths plural
Dễ nhầm với
Âm /θ/ và /ð/ không có trong tiếng Việt
Bạn hay nuốt phụ âm cuối
Nguyên âm dài và ngắn dễ lẫn