← Từ điển

isocyanate

C2 noun

isocyanate nghĩa là isoxyanat (gốc hóa trị một -N=C=O, đồng phân với xyanat, và các dẫn xuất hydrocacbyl R-N=C=O)

Các nghĩa

  1. isoxyanat (gốc hóa trị một -N=C=O, đồng phân với xyanat, và các dẫn xuất hydrocacbyl R-N=C=O)

    the univalent radical -N=C=O (tautomeric with cyanate), and any of its hydrocarbyl derivatives R-N=C=O

Dạng khác