← Từ điển
Iscariot
C2
noun
Iscariot
nghĩa là
kẻ phản bội
Các nghĩa
kẻ phản bội
A traitor.
Dạng khác
Iscariots
plural
Thêm vào danh sách học
Trang chủ
Học
Từ điển
Phát âm
Tôi