irreversibly
irreversibly nghĩa là một cách không thể đảo ngược
Các nghĩa
-
một cách không thể đảo ngược
In an irreversible manner.
This tissue has been irreversibly damaged.
Dạng khác
- more irreversibly comparative
- most irreversibly superlative
irreversibly nghĩa là một cách không thể đảo ngược
một cách không thể đảo ngược
In an irreversible manner.
This tissue has been irreversibly damaged.