← Từ điển

Iraqi

B2 adj

Iraqi /ɪˈɹɑːki/ nghĩa là thuộc về I-rắc

Các nghĩa

  1. thuộc về I-rắc

    Of, from, or pertaining to Iraq, or the Iraqi people.

    not-comparable

    I am an Iraqi citizen.

    Rimas is an Iraqi citizen.

    Iraqi Jews wrote the Talmud.