invisibly
invisibly /ɪnˈvɪzɪbli/ nghĩa là một cách vô hình
Các nghĩa
-
một cách vô hình
In a way that can not be seen; in an invisible manner.
Dạng khác
- more invisibly comparative
- most invisibly superlative
invisibly /ɪnˈvɪzɪbli/ nghĩa là một cách vô hình
một cách vô hình
In a way that can not be seen; in an invisible manner.