← Từ điển

invested

B1 adj

invested /ɪnˈvɛstɪd/ nghĩa là có liên quan, có lợi ích cá nhân

Các nghĩa

  1. có liên quan, có lợi ích cá nhân

    Involved, having a personal interest.

    How invested are you in this idea?

Dạng khác