investable
investable nghĩa là có thể đầu tư; sẵn sàng để đầu tư; có tính thanh khoản
Các nghĩa
-
có thể đầu tư; sẵn sàng để đầu tư; có tính thanh khoản
Able to be invested; ready for investment; liquid.
Dạng khác
- more investable comparative
- most investable superlative