← Từ điển

investable

C2 adj

investable nghĩa là có thể đầu tư; sẵn sàng để đầu tư; có tính thanh khoản

Các nghĩa

  1. có thể đầu tư; sẵn sàng để đầu tư; có tính thanh khoản

    Able to be invested; ready for investment; liquid.

Dạng khác