← Từ điển

invertebrate

C2 adj

invertebrate /ɪnˈvəːtɪbrət/ nghĩa là không xương sống

Các nghĩa

  1. không xương sống

    Without a backbone: without vertebrae.

    not-comparable

  2. hèn nhát, nhu nhược

    Cowardly, uncourageous; lacking character.

    not-comparable