invective
invective /ɪnˈvɛktɪv/ nghĩa là mang tính mạt sát, chửi rủa
Các nghĩa
-
mang tính mạt sát, chửi rủa
Characterized by invection or railing.
Tom's speeches became diatribes — each more invective than the last.
Dạng khác
- more invective comparative
- most invective superlative
Dễ nhầm với
Cụm phụ âm khó — tiếng Việt không có
Bạn hay nuốt phụ âm cuối
Nguyên âm dài và ngắn dễ lẫn
Phụ âm hữu thanh cuối từ
Trọng âm đặt sai chỗ