invective
invective /ɪnˈvɛktɪv/ nghĩa là lời mắng nhiếc, lời chửi rủa
Các nghĩa
-
lời mắng nhiếc, lời chửi rủa
An expression which inveighs or rails against a person.
Her so-called essay was actually an invective against the entire academy.
-
sự khiển trách nặng nề, sự chỉ trích gay gắt
A severe or violent censure or reproach.
-
lời nói hoặc bài viết nhằm làm nhục, sỉ nhục người khác
Something spoken or written, intended to cast shame, disgrace, censure, or reproach on another.
-
lời buộc tội gay gắt, lời tố cáo nghiêm khắc
A harsh or reproachful accusation.
Politics can raise invective to a low art.
Dạng khác
- invectives plural
Dễ nhầm với
Cụm phụ âm khó — tiếng Việt không có
Bạn hay nuốt phụ âm cuối
Nguyên âm dài và ngắn dễ lẫn
Phụ âm hữu thanh cuối từ
Trọng âm đặt sai chỗ