← Từ điển

invariant

C2 adj

invariant nghĩa là bất biến, không đổi

Các nghĩa

  1. bất biến, không đổi

    Not varying; constant.

  2. bất biến (không bị ảnh hưởng bởi phép biến đổi)

    Unaffected by a specified operation, especially by a transformation.

  3. bất biến (không hiệp biến cũng không phản biến)

    Neither covariant nor contravariant.

Dạng khác