← Từ điển
intruder
B2
noun
/ɪnˈtɹuː.də(ɹ)/
Các nghĩa
kẻ xâm nhập
Someone who intrudes.
All intruders will be shot!
Dạng khác
intruders
plural
Thêm vào danh sách học
Trang chủ
Học
Từ điển
Phát âm
Tôi